| Tìm kiếm: |
|
|
 |
|
| Danh mục sản phẩm |
| Điện lạnh |
| Điện tử |
| Điện gia dụng |
|
|
| Download báo giá |
|
|
 |
|
| Sản phẩm mới |
|
|
 |
|
|
|
|
 |
Sản phẩm tiêu biểu |
 |
|
 |
| Hãng sản xuất |
SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình |
32inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Tần số quét |
100Hz |
| Tỉ lệ hình |
• 4:3
• 16:9
|
| Đèn nền |
LED backlight |
| Cổng kết nối |
• HDMI
• Component (Y/Pb/Pr)
• Composite (AV)
• RF input
• USB
• Coaxial
• Ethernet
|
| Tính năng |
• 3D Ready
• Wall mount
• Swivel stand
|
|
| Liên hệ |
|
 |
| Hãng sản xuất |
SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình |
32inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Tần số quét |
120Hz |
| Tỉ lệ hình |
• 4:3
• 16:9
|
| Đèn nền |
LED backlight |
| Cổng kết nối |
• HDMI
• Component (Y/Pb/Pr)
• Composite (AV)
• RF input
• USB
• Coaxial
• Ethernet
|
| Tính năng |
• 3D
• 3D Ready
• Wall mount
• Swivel stand
|
|
| Liên hệ |
|
 |
| Hãng sản xuất |
SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình |
32inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Tần số quét |
120Hz |
| Tỉ lệ hình |
• 4:3
• 16:9
|
| Đèn nền |
LED backlight |
| Cổng kết nối |
• HDMI
• Component (Y/Pb/Pr)
• Composite (AV)
• RF input
• USB
• Coaxial
• Ethernet
|
| Tính năng |
• 3D
• 3D Ready
• Wall mount
• Swivel stand
|
| Công suất loa (W) |
10W x 2 |
| Công suất (W) |
100 |
| Nguồn điện |
AC 220-240V 50/60 Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) |
751 x 239 x 533 |
| Kích thước không có chân đế (mm) |
767 x 30.5 x 475 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) |
9.69 |
|
| Liên hệ |
|
 |
| Hãng sản xuất |
SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình |
40inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Tỉ lệ hình |
• 4:3
• 16:9
|
| Đèn nền |
LED backlight |
| Cổng kết nối |
• HDMI
• Component (Y/Pb/Pr)
• Composite (AV)
• RF input
• USB
• Headphone
|
| Tính năng |
• -
|
| Nguồn điện |
AC 220-240V 50/60 Hz |
|
| Liên hệ |
|
 |
| Hãng sản xuất |
SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình |
40inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Tần số quét |
100Hz |
| Tỉ lệ hình |
• 4:3
• 16:9
|
| Đèn nền |
LED backlight |
| Cổng kết nối |
• HDMI
• Component (Y/Pb/Pr)
• Composite (AV)
• RF input
• USB
• Ethernet
|
| Tính năng |
• 3D Ready
• Wall mount
• Swivel stand
|
| Tính năng khác |
HyperReal Engine
Tỉ Lệ Tương Phản Động Mega
Có tính năng Wide Color Enhancer Plus |
| Công suất loa (W) |
10W x 2 |
| Công suất (W) |
100 |
| Nguồn điện |
AC 220-240V 50/60 Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) |
955.8 x 638.5 x 255mm |
| Kích thước không có chân đế (mm) |
955.8 x 574 x 29.9mm |
| Trọng lượng có chân đế (kg) |
14.36 |
| Trọng lượng không chân đế (kg) |
11.1 |
|
| Liên hệ |
|
 |
| Hãng sản xuất |
SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình |
40inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Tần số quét |
60Hz |
| Tỉ lệ hình |
• 4:3
• 16:9
|
| Cổng kết nối |
• HDMI
• Component (Y/Pb/Pr)
• Composite (AV)
• RF input
• USB
• Optical
• Ethernet
|
| Tính năng |
• Wall mount
• Swivel stand
|
| Tính năng khác |
AllShare (Tài trợ bởi DNLA)
Gồm có Giá Đỡ Adaptor WiFi
Có AnyNet+ (HDMI-CEC)
Có tính năng Tự Động Tìm Kiếm Kênh
Có tính năng TeleText (TTXT)
Ngôn Ngữ OSD: Các Ngôn Ngữ Địa Phương
Có chức năng Tự Động Điều Chỉnh Âm Lượng
Có tính năng Tự Động Tắt Nguồn
Có Đồng Hồ & Bật / Tắt Hẹn Giờ
Có Đồng Hồ Hẹn Giờ Chế Độ Chờ
Có Chế Độ Chơi Game
Chức năng Hình trong Hình (1 Nút Dò PIP) |
| Công suất loa (W) |
10W x 2 |
| Công suất (W) |
100 |
| Nguồn điện |
AC 220-240V 50/60 Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) |
949.3 x 635.2 x 255 |
| Kích thước không có chân đế (mm) |
949.3 x 567.5 x 29.9 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) |
14.2 |
| Trọng lượng không chân đế (kg) |
10.9 |
| Website |
Chi tiết |
|
| Liên hệ |
|
 |
| Hãng sản xuất |
SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình |
40inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Tần số quét |
100Hz |
| Tỉ lệ hình |
• 4:3
• 16:9
|
| Cổng kết nối |
• HDMI
• Component (Y/Pb/Pr)
• Composite (AV)
• RF input
• USB
• Coaxial
• Ethernet
|
| Tính năng |
• 3D Ready
• Wall mount
• Swivel stand
|
| Tính năng khác |
HyperReal Engine
Wide Colour Enhancer Plus |
| Công suất loa (W) |
10W x 2 |
| Công suất (W) |
100 |
| Nguồn điện |
AC 220-240V 50/60 Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) |
955.8 x 638.5 x 255 |
| Kích thước không có chân đế (mm) |
955.8 x 574 x 29.9 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) |
14.36 |
|
| Liên hệ |
|
 |
| Hãng sản xuất |
SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình |
40inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Tần số quét |
120Hz |
| Tỉ lệ hình |
• 4:3
• 16:9
|
| Cổng kết nối |
• Component (Y/Pb/Pr)
• Composite (AV)
• RF input
• USB
• Coaxial
• Ethernet
|
| Tính năng |
• 3D
• 3D Ready
• Wall mount
• Swivel stand
|
| Công suất loa (W) |
15W x 2 |
| Nguồn điện |
AC 220-240V 50/60 Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) |
751 x 254 x 638 |
| Kích thước không có chân đế (mm) |
955 x 30.5 x 582 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) |
14.2 |
|
| Liên hệ |
|
|
|
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
SẢN PHẨM ĐIỆN LẠNH |
 |
|
 |
SẢN PHẨM ĐIỆN TỬ |
 |
|
 |
SẢN PHẨM ĐIỆN GIA DỤNG |
 |
|
|
|
 |
Tin tức |
 |
|
|
Không nên để nhiều thức ăn nóng trong tủ lạnh vì khi đó, dàn bay hơi sẽ bị tràn lỏng ra ngoài (thông thường là hút trở về máy nén để tránh va đập thuỷ lực), dễ dẫn tới giảm tuổi thọ của tủ lạnh.
===> xem tiếp
|
|
Điều hòa làm bạn dịu đi cái nóng bức giữa trưa hè oi ả. Thế nhưng nếu chúng ta sử dụng không đúng cách thì sẽ phản tác dụng, ảnh hưởng đến sức khỏe của các thành viên trong gia đình. Vậy sử dụng điều hòa thế nào mới đúng?
===>xem tiếp
|
|
Không nên tắt mở ti vi bằng phích cắm điện.
Vì cách này sẽ làm giảm tuổi thọ của ti vi. thông thường,khi cắm vào hoặc rút phích cắm ra dễ bị toé lửa, rất khó nối hoặc ngắt ngay được nguồn điện
===> xem tiếp
|
|
Hầu hết mọi người dùng lò vi sóng để hâm nóng cafe, làm tan bơ hoặc nổ ngô. Điều đó đúng thôi, nhưng thực tế nó còn làm được hơn thế nhiều. Và cũng có những điều bạn rất ít để ý tới.
===> xem tiếp
|
|
Máy giặt cửa trước thường mốc và hôi do dung dịch giặt không thoát hoàn toàn. Làm thế nào để xử lý vấn đề này?
===> xem tiếp
|
|
|
|
 |
|
 |
|
|
| Tuyển dụng |
TUYỂN NHÂN VIÊN
TUYỂN NHÂN VIÊN |
 |
|
| Đăng nhập |
|
|
 |
|
| Sản phẩm bán chạy |
|
|
 |
|
|
|